Sự tái khởi động tham vọng hạt nhân của Việt Nam
Tính đến tháng 6 năm 2026, Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1 của Việt Nam đã chuyển từ một dự án megaproject bị đình trệ dài hạn thành một chương trình hạ tầng chiến lược được ưu tiên ở cấp quốc gia. Từng bị tạm dừng vào năm 2016 do điều chỉnh về tài chính và chính sách, dự án hiện đã được tái khởi động trong một khuôn khổ an ninh năng lượng mang tính quyết liệt hơn. Sự hồi sinh này không còn được xem là một nỗ lực xây dựng đơn lẻ, mà là một phần trong quá trình chuyển dịch dài hạn của Việt Nam hướng tới một hệ thống năng lượng đa dạng và phát thải thấp. Lãnh đạo quốc gia nhiều lần nhấn mạnh rằng điện hạt nhân hiện được coi là một “trụ cột phụ tải nền chiến lược” cùng với năng lượng tái tạo và LNG, phản ánh cả nhu cầu điện năng gia tăng lẫn những lo ngại về độ ổn định của hệ thống điện.
Ý chí chính trị và sự ủng hộ ở cấp cao
Động lực mạnh nhất của tiến trình trong giai đoạn 2025–2026 là sự ủng hộ liên tục từ các cơ quan lãnh đạo cao nhất của Việt Nam. Sau khi Quốc hội thông qua việc khôi phục phát triển điện hạt nhân, Chính phủ đã tiến hành liên tục hoàn thiện chính sách nhằm đẩy nhanh triển khai và tháo gỡ các điểm nghẽn pháp lý kéo dài trước đây. Các bộ, ngành chủ chốt, đặc biệt là những cơ quan phụ trách công nghiệp và quy hoạch năng lượng, đã được chỉ đạo ưu tiên phát triển hạ tầng điện hạt nhân trong chiến lược phát triển điện lực quốc gia. Điều này bao gồm việc tích hợp công suất điện hạt nhân vào các kế hoạch mở rộng lưới điện dài hạn kéo dài đến sau năm 2035. Cách tiếp cận chính sách đã thay đổi rõ rệt: điện hạt nhân không còn được xem là thử nghiệm hoặc lựa chọn tùy chọn, mà là một cấu phần thiết yếu của an ninh năng lượng dài hạn và chủ quyền năng lượng.
Huy động thể chế và cấu trúc hóa dự án
Đến giữa năm 2026, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) tiếp tục đóng vai trò là nhà đầu tư và cơ quan điều phối chính của dự án, được hỗ trợ bởi các tổ công tác liên bộ giám sát công tác chuẩn bị mặt bằng, tuân thủ quy định và các khung mua sắm quốc tế. Tiến trình thể chế ngày càng thể hiện rõ ở ba khía cạnh chính: hoàn thiện khung pháp lý và quy định an toàn hạt nhân; phân bổ nguồn vốn chuẩn bị cho hạ tầng và sẵn sàng mặt bằng; và phát triển các chương trình đào tạo nhân lực kỹ thuật cho lĩnh vực hạt nhân. Mặc dù việc xây dựng quy mô lớn chưa bắt đầu, các công tác khảo sát kỹ thuật và đánh giá môi trường đã được đẩy mạnh, cho thấy dự án đã vượt ra khỏi giai đoạn phê duyệt chính sách và bước vào giai đoạn chuẩn bị triển khai có cấu trúc.
Chuẩn bị mặt bằng và tiến độ thực địa tại Ninh Thuận
Trên thực địa tại khu vực ven biển Ninh Thuận (nay thuộc tỉnh Khánh Hòa theo đơn vị hành chính), các hoạt động chuẩn bị vẫn được triển khai đều đặn. Bao gồm cập nhật quy hoạch sử dụng đất, lập bản đồ hạ tầng và xây dựng khung tái định cư giai đoạn đầu cho các cộng đồng bị ảnh hưởng. Các cơ quan chức năng đang áp dụng phương án giải phóng mặt bằng theo từng giai đoạn nhằm bảo đảm tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn hạt nhân quốc tế, vốn yêu cầu vùng cách ly rộng và các vùng đệm kiểm soát nghiêm ngặt. Mặc dù chưa bắt đầu xây dựng quy mô lớn tính đến tháng 6 năm 2026, khu vực dự án không còn trong trạng thái “đóng băng”. Thay vào đó, dự án đang ở giai đoạn tiền xây dựng nâng cao, đặc trưng bởi hoạt động khảo sát, quy hoạch hạ tầng và phối hợp giữa trung ương và địa phương.

Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1 được đặt tại Phước Dinh, Khánh Hòa
Hợp tác quốc tế và định hướng công nghệ
Hợp tác quốc tế tiếp tục là một trụ cột quan trọng trong quá trình phát triển dự án. Việt Nam duy trì làm việc với các nhà cung cấp công nghệ hạt nhân đã được thiết lập, trong đó Nga được báo cáo rộng rãi là đối tác chiến lược chính về công nghệ lò phản ứng và hỗ trợ kỹ thuật, đặc biệt liên quan đến thiết kế lò phản ứng nước áp lực thế hệ III+. Đồng thời, Việt Nam vẫn duy trì đối thoại với nhiều đối tác quốc tế nhằm bảo đảm phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn toàn cầu, thông lệ quản lý tốt nhất và yêu cầu phát triển nguồn nhân lực. Các tổ chức hạt nhân quốc tế, bao gồm cộng đồng chuyên gia liên quan đến Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA), nhìn chung ủng hộ cách tiếp cận theo giai đoạn của Việt Nam, đặc biệt là nhấn mạnh vào việc củng cố khung pháp lý, chuẩn bị hạ tầng và phát triển nguồn nhân lực trước khi xây dựng. Tuy nhiên, các tổ chức tài chính đa phương vẫn thận trọng về cấu trúc tài chính, nhấn mạnh tầm quan trọng của phân bổ rủi ro minh bạch và giải pháp quản lý chất thải dài hạn.
Đánh giá chuyên gia và bình luận năng lượng toàn cầu
Các nhà phân tích năng lượng nước ngoài nhìn chung đánh giá việc Việt Nam tái khởi động điện hạt nhân là phản ứng hợp lý trước ba áp lực hội tụ: nhu cầu điện tăng nhanh, cam kết giảm phát thải carbon, và thách thức ổn định lưới điện do tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng lớn. Nhiều chuyên gia chính sách hạt nhân mô tả cách tiếp cận của Việt Nam là mô hình “người đến sau nhưng học theo cách tiếp cận có cấu trúc”, tương tự như Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất hoặc Thổ Nhĩ Kỳ, nơi triển khai điện hạt nhân dựa trên chuyển giao công nghệ nước ngoài kết hợp với giám sát an toàn nghiêm ngặt. Tuy nhiên, một số tổ chức vẫn nhấn mạnh các rủi ro tồn tại: các dự án hạt nhân đòi hỏi tính liên tục thể chế kéo dài hàng chục năm; chi phí vượt dự toán là vấn đề phổ biến trong các chương trình hạt nhân lần đầu; và phát triển nguồn nhân lực thường là yếu tố bị đánh giá thấp nhất. Dù vậy, quan điểm chiếm ưu thế là cách tiếp cận theo từng giai đoạn của Việt Nam—đặc biệt là tập trung vào khung pháp lý và thể chế—giúp giảm thiểu rủi ro so với các quốc gia mới triển khai điện hạt nhân trước đây.
An ninh năng lượng, tăng trưởng kinh tế và chiến lược dài hạn
Cơ sở chiến lược của Ninh Thuận 1 ngày càng gắn chặt với quỹ đạo phát triển kinh tế vĩ mô của Việt Nam. Nhu cầu điện được dự báo sẽ tiếp tục tăng mạnh do mở rộng công nghiệp, phát triển hạ tầng số và đô thị hóa. Trong bối cảnh đó, điện hạt nhân được định vị là: nguồn điện nền ổn định công suất lớn bổ trợ cho năng lượng tái tạo; giải pháp dài hạn giảm phụ thuộc nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch; nguồn phát thải thấp phù hợp với cam kết khí hậu; và yếu tố ổn định hệ thống điện quốc gia. Dự án cũng được xem là một công trình mang tính biểu tượng, phản ánh tham vọng công nghệ và chiến lược nâng cấp công nghiệp dài hạn của Việt Nam.
Thách thức, rủi ro và thực tiễn triển khai
Mặc dù có động lực mạnh, dự án Ninh Thuận 1 vẫn đối mặt với nhiều thách thức mang tính cấu trúc. Các vấn đề chính bao gồm chi phí đầu tư ban đầu lớn và phức tạp về tài chính; yêu cầu xây dựng cơ quan quản lý an toàn hạt nhân độc lập và đủ năng lực kỹ thuật; quản lý chất thải hạt nhân và môi trường dài hạn; phát triển lực lượng lao động trong lĩnh vực kỹ thuật hạt nhân; và duy trì tính liên tục thể chế trong thời gian nhiều thập kỷ. Các nhà phân tích thường nhấn mạnh rằng thành công của dự án sẽ phụ thuộc ít hơn vào tốc độ xây dựng ban đầu mà nhiều hơn vào năng lực quản trị vận hành và mức độ trưởng thành của hệ thống pháp lý.
Triển vọng chuyển sang giai đoạn xây dựng
Tính đến tháng 6 năm 2026, dự án được đánh giá rộng rãi là đang tiến gần đến giai đoạn tiền xây dựng cuối cùng thay vì giai đoạn xây dựng thực tế. Nếu định hướng chính sách hiện tại được duy trì ổn định, việc xây dựng có thể bắt đầu vào cuối thập niên này, tiếp theo là vận hành theo từng giai đoạn trong thập niên 2030. Quá trình chuyển từ chuẩn bị sang xây dựng sẽ là cột mốc quan trọng nhất trong việc xác định liệu Việt Nam có thể chuyển mình thành quốc gia vận hành điện hạt nhân bền vững hay không.
Định hướng tương lai
Ninh Thuận 1 không còn là một dự án mang tính biểu tượng của tham vọng chưa thành hiện thực. Nó đã trở thành một chương trình quốc gia có cấu trúc, được tích hợp trong chiến lược năng lượng và công nghiệp dài hạn của Việt Nam. Sự kết hợp giữa ý chí chính trị, hợp tác quốc tế và chuẩn bị thể chế một cách bài bản đã đưa dự án trở thành một trong những phát triển năng lượng quan trọng nhất của Đông Nam Á. Tương lai của dự án sẽ phụ thuộc vào kỷ luật triển khai, khả năng tài chính bền vững và năng lực duy trì cam kết công nghệ trong một chu kỳ kéo dài nhiều thập kỷ.