
Sáng 15/6/2026, tại Nhà Quốc hội, Hội thảo “Công nghiệp vật liệu và công nghiệp cơ khí, chế tạo Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới” do Thường trực Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội phối hợp với Hiệp hội Doanh nghiệp Cơ khí Việt Nam tổ chức đã diễn ra dưới sự chủ trì của Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Hồng Diên. Sự kiện có sự tham dự của lãnh đạo các cơ quan của Đảng, Quốc hội, đại diện các bộ, ngành, địa phương, hiệp hội, doanh nghiệp, chuyên gia và nhà khoa học thể hiện sự quan tâm ngày càng rõ nét của Quốc hội và cộng đồng doanh nghiệp đối với 02 ngành công nghiệp được xem là nền tảng của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Hội thảo diễn ra trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu rất cao về tự chủ công nghiệp, tự chủ công nghệ, bảo đảm an ninh kinh tế, an ninh năng lượng, an ninh hạ tầng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trên thế giới, cạnh tranh giữa các quốc gia phát triển không còn chỉ nằm ở thương mại hàng hóa thông thường mà đã chuyển mạnh sang cạnh tranh về công nghệ, chuỗi cung ứng, năng lượng, vật liệu mới, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, robot và sản xuất thông minh. Trong bối cảnh đó, công nghiệp vật liệu và công nghiệp cơ khí, chế tạo không còn là câu chuyện riêng của từng ngành sản xuất mà đã trở thành vấn đề chiến lược của quốc gia.

Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Hồng Diên chủ trì Hội thảo
Phát biểu tại hội thảo, Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Hồng Diên nhấn mạnh công nghiệp vật liệu và công nghiệp cơ khí, chế tạo luôn giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong lịch sử phát triển của các quốc gia công nghiệp hiện đại. Không có nền công nghiệp vật liệu phát triển thì khó có thể hình thành công nghiệp chế tạo hiện đại, công nghiệp bán dẫn, công nghiệp điện tử, công nghiệp năng lượng, công nghiệp quốc phòng, hạ tầng giao thông hiện đại, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và các ngành công nghệ cao. Tương tự, nếu không có ngành cơ khí mạnh, đất nước sẽ khó làm chủ máy móc, thiết bị, dây chuyền sản xuất, robot, tự động hóa và các ngành công nghiệp chiến lược. Từ cách nhìn đó, hội thảo đặt ra yêu cầu phải định vị lại vai trò của công nghiệp vật liệu và cơ khí, chế tạo như các ngành công nghiệp nền tảng, công nghiệp gốc của nền kinh tế.

Bà Nguyễn Thanh Hải, Chủ nhiệm Ủy ban KHCN&MT phát biểu đề dẫn Hội thảo
Một trong những điểm nhấn quan trọng của hội thảo là yêu cầu đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng phát triển của 02 ngành trong thời gian qua. Sau gần 40 năm đổi mới, Việt Nam đã hình thành được năng lực sản xuất đáng kể trong nhiều lĩnh vực vật liệu và cơ khí, từng bước tham gia vào chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu. Tuy nhiên, năng lực này vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và yêu cầu phát triển đất nước. Công nghiệp vật liệu còn yếu ở chế biến sâu, vật liệu chất lượng cao, vật liệu chiến lược và vật liệu cho công nghệ cao. Công nghiệp cơ khí vẫn chủ yếu tập trung ở các khâu gia công, lắp ráp, chế tạo đơn chiếc hoặc tham gia một phần trong chuỗi cung ứng, trong khi năng lực thiết kế tổng thể, chế tạo thiết bị chính, tích hợp hệ thống, thử nghiệm, chứng nhận và làm chủ vòng đời sản phẩm còn hạn chế.

PGS.TS Nguyễn Chỉ Sáng, Chủ tịch VAMI phát biểu tham luận tại Hội thảo
Từ góc nhìn của cộng đồng doanh nghiệp cơ khí, PGS.TS Nguyễn Chỉ Sáng, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Cơ khí Việt Nam, cho rằng ngành công nghiệp vật liệu và cơ khí Việt Nam đang đứng trước một thời điểm bản lề. Nếu có chính sách đủ mạnh, 02 ngành này có thể trở thành trụ cột của nền công nghiệp quốc gia, giúp Việt Nam nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, giảm phụ thuộc nhập khẩu, làm chủ thiết kế, chế tạo và tích hợp hệ thống. Ngược lại, nếu tiếp tục thiếu cơ chế đột phá, doanh nghiệp trong nước sẽ chủ yếu tham gia ở các khâu có giá trị gia tăng thấp, trong khi phần lớn vật liệu chất lượng cao, thiết bị chính, công nghệ lõi và các hệ thống phức tạp vẫn phải nhập khẩu.

TS. Phan Đăng Phong, Viện trưởng Viện nghiên cứu cơ khí phát biểu tham luận tại Hội thảo
Các số liệu được trình bày tại hội thảo cho thấy quy mô ngành cơ khí đã tăng nhanh trong những năm gần đây, tổng giá trị sản xuất ngành cơ khí tăng từ hơn 1.626 nghìn tỷ đồng năm 2018 lên hơn 3.225 nghìn tỷ đồng năm 2025, với tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 10,3% mỗi năm. Tuy nhiên, tăng trưởng về quy mô chưa đồng nghĩa với tăng trưởng tương ứng về năng lực tự chủ công nghệ. Khu vực FDI vẫn chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng giá trị sản xuất cơ khí, trong khi doanh nghiệp trong nước còn hạn chế về năng lực tài chính, công nghệ, nghiên cứu phát triển, tiêu chuẩn hóa và khả năng tham gia các gói thầu có giá trị gia tăng cao.
Đối với công nghiệp vật liệu, Việt Nam đã có một số nền tảng sản xuất đáng chú ý trong các lĩnh vực thép, xi măng, vật liệu xây dựng, bauxite - alumin, đồng, titan, nhựa kỹ thuật, cao su kỹ thuật và một số vật liệu phục vụ chế biến, chế tạo. Riêng ngành thép đã đạt quy mô lớn, với sản lượng thép thô năm 2025 ở mức cao nhất trong 5 năm gần đây. Tuy nhiên, cơ cấu sản phẩm vẫn nghiêng nhiều về thép thông dụng, trong khi các loại thép hợp kim, thép ray, thép điện từ, thép cho ô tô, đường sắt, thiết bị năng lượng, cơ khí chính xác và các loại thép đặc chủng vẫn còn hạn chế. Với bauxite, Việt Nam có tiềm năng lớn nhưng chuỗi giá trị hiện nay chủ yếu mới dừng ở khai thác và sản xuất alumin, chưa phát triển tương xứng sang điện phân nhôm, hợp kim nhôm và sản phẩm nhôm kỹ thuật.
Các đại biểu cũng chỉ ra điểm nghẽn lớn về thể chế, tiêu chuẩn, quy chuẩn và cơ chế tạo thị trường. Mặc dù Đảng và Nhà nước đã có nhiều chủ trương, chính sách liên quan đến phát triển công nghiệp, nhưng các chính sách cụ thể cho công nghiệp vật liệu và cơ khí vẫn còn phân tán, thiếu đồng bộ, chưa đủ mạnh để dẫn dắt doanh nghiệp đầu tư dài hạn. Nhiều doanh nghiệp, ban quản lý dự án và địa phương còn lúng túng do thiếu hệ tiêu chuẩn, quy chuẩn thống nhất, thiếu cơ chế đặt hàng, thiếu chính sách tín dụng dài hạn, thiếu trung tâm thử nghiệm, kiểm định, chứng nhận và thiếu cơ chế thúc đẩy chuyển giao công nghệ thực chất.
Một nội dung được thảo luận sâu tại hội thảo là phát triển công nghiệp cơ khí phục vụ đường sắt, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam chuẩn bị triển khai các dự án đường sắt tốc độ cao, đường sắt đô thị và đường sắt liên vùng. Theo VAMI, đường sắt cần được xác định là một chương trình công nghiệp quốc gia dài hạn, bởi quy mô mạng lưới đường sắt Việt Nam trong những thập niên tới có thể tạo ra thị trường rất lớn, trong đó riêng phần thiết bị đã có giá trị hàng chục tỷ USD. Vấn đề đặt ra không chỉ là xây dựng hạ tầng đường sắt, mà phải xây dựng được công nghiệp đường sắt Việt Nam, qua đó làm chủ từng bước thiết kế, chế tạo, lắp ráp, bảo trì, sửa chữa, tích hợp hệ thống và cung ứng vật tư, thiết bị.
Từ thực tiễn này, VAMI đề xuất cần sớm ban hành hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn thống nhất cho ngành đường sắt, bảo đảm các dự án có thể kết nối, liên thông, sử dụng chung hạ tầng, dịch vụ, phụ tùng và nền tảng vận hành. Nếu mỗi tuyến đường sắt sử dụng một hệ tiêu chuẩn, công nghệ, hệ thống tín hiệu, cấp điện, toa xe và thiết bị khác nhau, Việt Nam sẽ đối mặt với nguy cơ phân mảnh công nghệ, khó liên thông toàn mạng lưới, tăng chi phí đầu tư, vận hành và bảo trì trong suốt vòng đời dự án. Vì vậy, yêu cầu thống nhất tiêu chuẩn ngay từ đầu không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là vấn đề chiến lược về hiệu quả đầu tư công, an toàn hệ thống và năng lực tự chủ công nghiệp.
Cùng với tiêu chuẩn, hội thảo nhấn mạnh cần lấy thị trường làm điều kiện để chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước. Các dự án chiến lược quốc gia như đường sắt tốc độ cao, điện hạt nhân, năng lượng tái tạo, điện gió ngoài khơi, khai thác bauxite, chế biến alumin, điện phân nhôm, công nghiệp bán dẫn, hạ tầng số và công nghiệp quốc phòng cần được thiết kế như những “thị trường học hỏi” cho doanh nghiệp Việt Nam. Điều đó có nghĩa là yêu cầu nội địa hóa, chuyển giao công nghệ, sử dụng nhà cung ứng trong nước, đào tạo nhân lực, mở dữ liệu kỹ thuật, chuyển giao thiết kế và cam kết bảo trì dài hạn cần được đưa ngay vào điều kiện dự án, hợp đồng và tiêu chí lựa chọn nhà thầu.
Nhiều ý kiến tại hội thảo cho rằng, để công nghiệp cơ khí và vật liệu phát triển thực chất, Việt Nam cần chuyển từ tư duy hỗ trợ chung sang tư duy lựa chọn trọng điểm. Nhà nước cần xác định rõ nhóm sản phẩm cơ khí, vật liệu chiến lược cần ưu tiên phát triển, trên cơ sở các tiêu chí như dung lượng thị trường đủ lớn, hiệu ứng lan tỏa cao, ý nghĩa đối với tự chủ quốc gia và khả năng tạo giá trị gia tăng. Các lĩnh vực cần ưu tiên bao gồm cơ khí năng lượng, cơ khí đường sắt, thiết bị cho điện hạt nhân và năng lượng tái tạo, robot và tự động hóa, máy công cụ chính xác, thiết bị khai khoáng và chế biến khoáng sản, bauxite - alumin - nhôm, titan, đồng, đất hiếm, thép đặc biệt, đóng tàu, ô tô và thiết bị phục vụ chế biến nông lâm thủy sản.
Đại diện một số cơ quan, viện nghiên cứu và doanh nghiệp cũng đề xuất cần có cơ chế, chính sách đặc thù để phát triển các sản phẩm cơ khí trọng điểm giai đoạn 2026-2045. Các chính sách này cần bao gồm ưu đãi tài chính, hỗ trợ nghiên cứu phát triển, thử nghiệm, chứng nhận, đào tạo nhân lực chất lượng cao, tín dụng dài hạn, khấu hao nhanh, bảo lãnh cho sản phẩm cơ khí trọng điểm và cơ chế đấu thầu theo chi phí vòng đời thay vì chỉ dựa vào giá mua ban đầu. Đây là cách tiếp cận quan trọng để tránh tình trạng lựa chọn thiết bị rẻ trước mắt nhưng chi phí vận hành, bảo trì, phụ tùng, dịch vụ và nâng cấp trong dài hạn lại rất cao.
Từ góc nhìn quản lý nhà nước, đại diện Bộ Xây dựng cũng nêu rõ sự cần thiết phải hoàn thiện khung pháp lý cho lĩnh vực vật liệu xây dựng, trong đó có việc nghiên cứu xây dựng Luật Quản lý, phát triển vật liệu xây dựng. Thực tế hiện nay cho thấy hệ thống pháp luật liên quan đến vật liệu xây dựng còn phân tán, quy hoạch phát triển chưa gắn chặt với vùng nguyên liệu, nhu cầu thị trường và các quy hoạch liên quan; chuỗi giá trị khoáng sản làm vật liệu xây dựng còn thiếu liên kết; cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đổi mới công nghệ, phát triển vật liệu mới, vật liệu xanh chưa đủ mạnh. Một khung pháp lý thống nhất sẽ góp phần phân định rõ trách nhiệm giữa Trung ương và địa phương, giữa Nhà nước và doanh nghiệp, đồng thời tạo nền tảng cho phát triển vật liệu theo hướng xanh, bền vững và hiệu quả.
Hội thảo cũng đặt ra yêu cầu hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thực chất giữa Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học, chuyên gia và nhà khoa học. Đây là điều kiện then chốt để công nghiệp cơ khí và vật liệu không chỉ phát triển về quy mô sản xuất mà còn nâng cao năng lực nghiên cứu, thiết kế, mô phỏng, thử nghiệm, chứng nhận, tiêu chuẩn hóa và thương mại hóa sản phẩm. Trong giai đoạn mới, doanh nghiệp không thể đơn độc làm chủ công nghệ nếu thiếu cơ chế đặt hàng, thiếu trung tâm thử nghiệm, thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao và thiếu kết nối với các tổ chức nghiên cứu có năng lực.
Với vai trò là tổ chức đại diện cho cộng đồng doanh nghiệp cơ khí Việt Nam, VAMI đã đưa đến hội thảo tiếng nói thực tiễn của doanh nghiệp, đồng thời đề xuất một cách tiếp cận chính sách rõ ràng hơn: xác lập công nghiệp cơ khí và vật liệu là ngành công nghiệp nền tảng; tạo thị trường đủ lớn thông qua các dự án chiến lược quốc gia; lựa chọn doanh nghiệp nòng cốt có điều kiện; hình thành cơ chế chuyển giao công nghệ bắt buộc và thực chất; xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn, thử nghiệm, chứng nhận; phát triển tín dụng dài hạn và đào tạo nhân lực; đồng thời đưa tiêu chí chi phí vòng đời vào đánh giá hiệu quả dự án. Những đề xuất này không chỉ nhằm hỗ trợ doanh nghiệp cơ khí trong ngắn hạn mà còn hướng tới xây dựng năng lực công nghiệp quốc gia trong dài hạn.
Hội thảo sáng 15/6 tại Nhà Quốc hội vì vậy có ý nghĩa vượt ra ngoài một cuộc trao đổi chuyên môn. Đây là diễn đàn chính sách quan trọng, nơi các cơ quan của Quốc hội, bộ ngành, doanh nghiệp, chuyên gia và nhà khoa học cùng nhìn nhận lại vị thế của công nghiệp vật liệu và cơ khí, chế tạo trong mô hình phát triển mới của đất nước. Những vấn đề được đặt ra tại hội thảo, từ chiến lược phát triển công nghiệp vật liệu đến cơ chế đặc thù cho sản phẩm cơ khí trọng điểm, từ tiêu chuẩn đường sắt đến chính sách tạo thị trường và chuyển giao công nghệ, đều hướng tới một mục tiêu chung: đưa doanh nghiệp Việt Nam thoát khỏi vị trí gia công, lắp ráp giá trị thấp để từng bước làm chủ thiết kế, chế tạo, tích hợp hệ thống và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghiệp hiện đại.
Trong bối cảnh Việt Nam đang đứng trước hàng loạt chương trình đầu tư lớn về hạ tầng, năng lượng, giao thông, công nghiệp quốc phòng, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số, phát triển công nghiệp vật liệu và công nghiệp cơ khí không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ và tự cường. Hội thảo do Quốc hội phối hợp với VAMI tổ chức đã góp phần tạo thêm cơ sở chính trị và thực tiễn để tiếp tục thể chế hóa các định hướng lớn thành luật, chiến lược, quy hoạch, chương trình và cơ chế chính sách cụ thể. Đây cũng là tín hiệu quan trọng cho thấy phát triển công nghiệp nền tảng đang được đặt đúng vị trí trong chương trình nghị sự quốc gia, mở ra cơ hội mới cho doanh nghiệp cơ khí, vật liệu Việt Nam tham gia vào các dự án chiến lược, nâng cao năng lực công nghệ và đóng góp trực tiếp vào quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước trong giai đoạn tới.
Một số hình ảnh tại Hội thảo













